Phép dịch "chassis" thành Tiếng Việt
khung gầm, sát-xi, khung là các bản dịch hàng đầu của "chassis" thành Tiếng Việt.
chassis
noun
ngữ pháp
A base frame, or movable railway, along which the carriage of a mounted gun moves backward and forward. [..]
-
khung gầm
nounbase frame of motor vehicle
The chassis is made up of about 11,000 components,
Bộ khung gầm được làm từ khoảng 11.000 thành phần,
-
sát-xi
base frame of motor vehicle
-
khung
nounThe verb is the chassis of the sentence.
Động từ là phần khung cho cả câu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- càng
- sátxi
- dàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chassis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chassis"
Thêm ví dụ
Thêm