Phép dịch "chase" thành Tiếng Việt

đuổi, rượt, săn đuổi là các bản dịch hàng đầu của "chase" thành Tiếng Việt.

chase verb noun ngữ pháp

The action of the verb "to chase". [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đuổi

    to pursue, to follow at speed

    Tom chased the cats out of his house.

    Tom đuổi bọn mèo ra khỏi nhà anh ta.

  • rượt

    verb

    to pursue, to follow at speed

    And a bunch of bats surrounded me and chased me down the street.

    Rồi một bầy dơi bao vây và rượt tôi xuống phố.

  • săn đuổi

    An Indian will chase a thing till he thinks he's chased it enough.

    Người da đỏ sẽ săn đuổi một thứ cho tới khi hắn nghĩ là hắn đã săn đủ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • săn
    • sự theo đuổi
    • xua đuổi
    • đuổi theo
    • rãnh
    • ren
    • chạm
    • gắn
    • khắc
    • trổ
    • đính
    • khuôn
    • tiện
    • khu vực săn bắn
    • phần đầu đại bác
    • sự săn đuổi
    • sự đuổi theo
    • theo dõi
    • thú bị săn đuổi
    • truy đuổi
    • tàu bị đuổi bắt
    • đuổi bắt
    • trục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chase proper noun

A surname from a Middle English nickname for a hunter. [..]

+ Thêm

"Chase" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chase trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "chase"

Các cụm từ tương tự như "chase" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch