Phép dịch "charmingly" thành Tiếng Việt
hấp dẫn, thú vị là các bản dịch hàng đầu của "charmingly" thành Tiếng Việt.
charmingly
adverb
ngữ pháp
In a charming manner. [..]
-
hấp dẫn
adjective verb noun -
thú vị
adjectiveThe song that you so charmingly played out here today for us.
Bản nhạc thú vị mà ông đã mở bữa nay đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " charmingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm