Phép dịch "charming" thành Tiếng Việt
duyên dáng, quyến rũ, yêu kiều là các bản dịch hàng đầu của "charming" thành Tiếng Việt.
charming
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of charm. [..]
-
duyên dáng
adjectiveA walled garden and sunken basin added to the charm of the palace.
Một vườn có tường bao quanh và hồ nước làm tăng thêm vẻ duyên dáng của lâu đài.
-
quyến rũ
adjectiveIt means anyone who has a great deal of charm.
Nó có nghĩa là một ai đó xinh đẹp và quyến rũ.
-
yêu kiều
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm say mê
- có sức quyến rũ
- diễm lệ
- hữu tình
- kiều diễm
- làm mê mẩn
- đậm đà
- đẹp
- tử tế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " charming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "charming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắc
-
thuật bắt rắn
-
Phép thuật
-
vật lấy phước
-
bùa · bùa mê · bùa yêu · bỏ bùa · duyên · dụ · làm mê hoặc · làm say mê · làm vui sướng · làm vui thích · ngải · nhan sắc · phong vị · phép yêu ma · phù · phù phép · quyến rũ · sắc đẹp · sức hấp dẫn · sức mê hoặc · sức quyến rũ · sự duyên dáng · sự quyến rũ
-
bạch mã hoàng tử · hoàng tử hào hoa
-
may mắn
-
bùa yêu
Thêm ví dụ
Thêm