Phép dịch "Charmed" thành Tiếng Việt
Phép thuật, may mắn là các bản dịch hàng đầu của "Charmed" thành Tiếng Việt.
Charmed
-
Phép thuật
Phép thuật (phim truyền hình)
Luckily, a very simple charm exists to repel a boggart.
Thật may mắn, có một phép thuật đơn giản để hoá giải chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Charmed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
charmed
adjective
verb
ngữ pháp
Bewitched, under a magic spell (cast by a charm). [..]
-
may mắn
adjectiveLuckily, a very simple charm exists to repel a boggart.
Thật may mắn, có một phép thuật đơn giản để hoá giải chúng.
Các cụm từ tương tự như "Charmed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có sức quyến rũ · diễm lệ · duyên dáng · hữu tình · kiều diễm · làm mê mẩn · làm say mê · quyến rũ · tử tế · yêu kiều · đậm đà · đẹp
-
sắc
-
thuật bắt rắn
-
vật lấy phước
-
bùa · bùa mê · bùa yêu · bỏ bùa · duyên · dụ · làm mê hoặc · làm say mê · làm vui sướng · làm vui thích · ngải · nhan sắc · phong vị · phép yêu ma · phù · phù phép · quyến rũ · sắc đẹp · sức hấp dẫn · sức mê hoặc · sức quyến rũ · sự duyên dáng · sự quyến rũ
-
bạch mã hoàng tử · hoàng tử hào hoa
-
bùa yêu
-
phá phù phép · việc phá phù phép
Thêm ví dụ
Thêm