Phép dịch "chaffinch" thành Tiếng Việt

chim mai hoa là bản dịch của "chaffinch" thành Tiếng Việt.

chaffinch noun ngữ pháp

A small passerine bird, Fringilla coelebs, of the finch family. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim mai hoa

    Chaffinches, for instance, have a vocabulary of nine different calls.

    Thí dụ, chim mai hoa có chín loại tiếng kêu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaffinch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chaffinch"

Các cụm từ tương tự như "chaffinch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chaffinch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch