Phép dịch "chain" thành Tiếng Việt

dây xích, xích, chuỗi là các bản dịch hàng đầu của "chain" thành Tiếng Việt.

chain verb noun ngữ pháp

A series of interconnected rings or links usually made of metal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dây xích

    noun

    series of interconnected rings or links

    Qyburn hopes your father will force the Citadel to give him back his chain.

    Qyburn hy vọng cha ngươi sẽ ép Citadel trả lại dây xích cho ông ta.

  • xích

    noun

    series of connected links which are typically made of metal

    With final breath, Oenomaus struck chains that bound me.

    Với hơi thở cuối cùng, Oenomaus đã phá bỏ sợi xích ràng buộc tôi.

  • chuỗi

    noun

    These are things that are getting into our food chain because of these blooms.

    Chúng đang thâm nhập vào chuỗi thức ăn của chúng ta do những đợt bùng phát này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dãy
    • dây
    • tràng
    • xiềng
    • loạt
    • rặng
    • buộc chặt
    • dây chuyền
    • dây chuyền chuỗi
    • gông cùm
    • ngáng dây
    • sơn mạch
    • thước dây
    • trói buộc
    • xiềng xích
    • xích lại
    • đo bằng thước dây
    • hiện tại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chain noun

British biochemist (born in Germany) who isolated and purified penicillin, which had been discovered in 1928 by Sir Alexander Fleming (1906-1979)

+ Thêm

"Chain" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chain trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "chain"

Các cụm từ tương tự như "chain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch