Phép dịch "chaffer" thành Tiếng Việt
bán lỗ, chuyện trò huyên thiên, cò kè là các bản dịch hàng đầu của "chaffer" thành Tiếng Việt.
chaffer
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) to haggle or barter [..]
-
bán lỗ
-
chuyện trò huyên thiên
-
cò kè
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mặc cả
- người hay bỡn cợt
- người hay chế giễu
- người hay giễu cợt
- người hay nói đùa
- nói chuyện huyên thiên
- sự cò kè
- sự mặc cả
- đấu khẩu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chaffer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chaffer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người hay mặc cả
Thêm ví dụ
Thêm