Phép dịch "chafferer" thành Tiếng Việt

người hay mặc cả là bản dịch của "chafferer" thành Tiếng Việt.

chafferer noun ngữ pháp

One who chaffers; a bargainer.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hay mặc cả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chafferer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chafferer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bán lỗ · chuyện trò huyên thiên · cò kè · mặc cả · người hay bỡn cợt · người hay chế giễu · người hay giễu cợt · người hay nói đùa · nói chuyện huyên thiên · sự cò kè · sự mặc cả · đấu khẩu
Thêm

Bản dịch "chafferer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch