Phép dịch "cerussite" thành Tiếng Việt
Cerussit là bản dịch của "cerussite" thành Tiếng Việt.
cerussite
noun
ngữ pháp
(mineralogy) A mineral form of lead carbonate, PbCO 3 , that is an ore of lead. [..]
-
Cerussit
carbonate mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cerussite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cerussite"
Thêm ví dụ
Thêm