Phép dịch "ceruminous" thành Tiếng Việt
ráy tai là bản dịch của "ceruminous" thành Tiếng Việt.
ceruminous
adjective
ngữ pháp
Having to do with cerumen (earwax). [..]
-
ráy tai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ceruminous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm