Phép dịch "cesarean" thành Tiếng Việt

mổ lấy thai, mổ đẻ là các bản dịch hàng đầu của "cesarean" thành Tiếng Việt.

cesarean adjective noun ngữ pháp

(UK) Of or relating to Julius Caesar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mổ lấy thai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cesarean " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cesarean adjective noun ngữ pháp

Alternative spelling of [i]Caesarean[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mổ đẻ

    And you're going to carry out a cesarean.

    Và anh sẽ tiến hành mổ đẻ.

Các cụm từ tương tự như "cesarean" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cesarean" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch