Phép dịch "certitude" thành Tiếng Việt

sự biết đích xác, sự chắc chắn, sự tin chắc là các bản dịch hàng đầu của "certitude" thành Tiếng Việt.

certitude noun ngữ pháp

(uncountable) sureness, certainty [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự biết đích xác

  • sự chắc chắn

    And now, where there was once a mountain of certitude,

    Và giờ đây, ở đâu từng mọc lên ngọn núi của sự chắc chắn,

  • sự tin chắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " certitude " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "certitude" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch