Phép dịch "certify" thành Tiếng Việt

chứng nhận, chứng thực, cấp giấy chứng nhận là các bản dịch hàng đầu của "certify" thành Tiếng Việt.

certify verb ngữ pháp

(transitive) to attest to as the truth or meeting a standard [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng nhận

    verb

    To me that is a certified agile miracle.

    Với tôi, đó là giấy chứng nhận phép lạ của Agile.

  • chứng thực

    With two certified appraisals?

    Với hai bản giám định đã được chứng thực?

  • cấp giấy chứng nhận

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhận thức luận
    • nhận thực
    • thị thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " certify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "certify" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "certify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch