Phép dịch "certification" thành Tiếng Việt
giấy chứng nhận, chứng nhận là các bản dịch hàng đầu của "certification" thành Tiếng Việt.
certification
noun
ngữ pháp
The act of certifying. [..]
-
giấy chứng nhận
nounWork for two years, so you get a certificate and a passport.
Làm việc hai năm, bạn sẽ được giấy chứng nhận và passport.
-
chứng nhận
Work for two years, so you get a certificate and a passport.
Làm việc hai năm, bạn sẽ được giấy chứng nhận và passport.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " certification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "certification" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
söûa ñoåi giaáy khai sanh
-
Giấy khai sinh · giấy khai sinh
-
baèng nhaäp tòch coâng daân
-
giaáy chöùng nhaän söùc khoûe
-
bằng sắc
-
Chứng nhận xuất xứ
-
Nhà cung cấp chứng thực số
-
giấy khai sanh · giấy khai sinh
Thêm ví dụ
Thêm