Phép dịch "birth-certificate" thành Tiếng Việt

giấy khai sanh, giấy khai sinh là các bản dịch hàng đầu của "birth-certificate" thành Tiếng Việt.

birth-certificate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấy khai sanh

    noun
  • giấy khai sinh

    noun

    I've been hunting for her social, birth certificate.

    Tôi đang tìm những chứng chỉ, giấy khai sinh của cô ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " birth-certificate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "birth-certificate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "birth-certificate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch