Phép dịch "cells" thành Tiếng Việt

tế bào là bản dịch của "cells" thành Tiếng Việt.

cells noun

Plural form of cell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tế bào

    noun

    And I first off started work in cell culture, growing cells,

    Và tôi ra bắt đầu làm việc trong tế bào học, sự phát triển của tế bào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cells " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cells" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Điểm kiểm soát chu kỳ tế bào
  • am · bộ · bộ bình điện/ăcquy · bộ pin · bộ trữ · chi bộ · chị bộ · căn nhà nhỏ · khối · lỗ tổ ong · ngăn · ngăn tế bào · nấm mồ · phòng giam · phòng nhỏ · phương trượng · pin · túp lều tranh · tế bào · tổ · xà lim · ô · ô trữ · ổ · 細胞
  • đơn bào
  • ô nhà
  • tế bào thần kinh · 細胞神經
  • pin tập khối
  • Tế bào nhiên liệu · tế bào nhiên liệu
Thêm

Bản dịch "cells" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch