Phép dịch "cellular" thành Tiếng Việt

di động, điện thoại di động, có lỗ hổng là các bản dịch hàng đầu của "cellular" thành Tiếng Việt.

cellular adjective noun ngữ pháp

Of, relating to, consisting of, or resembling a cell or cells. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • di động

    adjective noun

    of, relating to, consisting of, or resembling a cell or cells

    Are you talkin'to me on a cellular phone?

    Mày đang nói chuyện với tao qua điện thoại di động à?

  • điện thoại di động

    noun
  • có lỗ hổng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuộc tế bào
    • tế bào
    • có ngăn nhỏ
    • có phòng nhỏ
    • có ô hình mạng
    • ô hình mạng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cellular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cellular
+ Thêm

"Cellular" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cellular trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cellular" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cellular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch