Phép dịch "cellular component" thành Tiếng Việt

thành phần tế bào là bản dịch của "cellular component" thành Tiếng Việt.

cellular component
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thành phần tế bào

    part of a cell, extracellular environment or virus in which a gene product is located

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cellular component " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cellular component" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch