Phép dịch "catling" thành Tiếng Việt

dao mổ, dây ruột mèo nhỏ, mèo con là các bản dịch hàng đầu của "catling" thành Tiếng Việt.

catling noun ngữ pháp

A little cat; a kitten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dao mổ

  • dây ruột mèo nhỏ

  • mèo con

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " catling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "catling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch