Phép dịch "Catnip" thành Tiếng Việt

Bạc hà mèo, bạc hà mèo, cat-mint là các bản dịch hàng đầu của "Catnip" thành Tiếng Việt.

Catnip
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bạc hà mèo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Catnip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

catnip noun ngữ pháp

(botany) Any of the about 250 species of flowering plant of the genus Nepeta , family Lamiaceae , certain of which are said to have medicinal qualities. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạc hà mèo

    specific species which causes intoxication among cats

    Then invite your cat to explore them by scenting them with catnip or hanging toys on them .

    Sau đó dụ mèo của bạn khám phá chúng bằng cách bôi vào đó cây bạc hà mèo hoặc treo đồ chơi lên .

  • cat-mint

Hình ảnh có "Catnip"

Thêm

Bản dịch "Catnip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch