Phép dịch "cation" thành Tiếng Việt
cation, ion dương, iông dương là các bản dịch hàng đầu của "cation" thành Tiếng Việt.
cation
noun
ngữ pháp
(chemistry) A positively charged ion; -- opposed to anion. [..]
-
cation
-
ion dương
-
iông dương
-
ly tử dương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khả năng hấp phụ cation
Thêm ví dụ
Thêm