Phép dịch "carioca" thành Tiếng Việt

người ở Rio đơ Gia-nei-rô là bản dịch của "carioca" thành Tiếng Việt.

carioca noun

a lively ballroom dance that resembles the samba [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người ở Rio đơ Gia-nei-rô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carioca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Carioca noun

ISO 639-6 entity [..]

+ Thêm

"Carioca" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Carioca trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "carioca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch