Phép dịch "carious" thành Tiếng Việt

bị sâu, bị mục là các bản dịch hàng đầu của "carious" thành Tiếng Việt.

carious adjective ngữ pháp

Having caries; decayed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị sâu

  • bị mục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "carious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch