Phép dịch "Carina" thành Tiếng Việt

Thuyền Để, gờ, cánh thìa là các bản dịch hàng đầu của "Carina" thành Tiếng Việt.

Carina proper noun

(astronomy) A summer constellation of the southern sky, said to resemble the keel of a ship. It contains the star Canopus, the second brightest star in the night sky. Until 1763, it was part of a larger constellation, Argo Navis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thuyền Để

    Carina (constellation)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Carina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

carina noun ngữ pháp

A ridge- or keel-like structure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gờ

  • cánh thìa

  • xương lưỡi hái

  • đường sống

Thêm

Bản dịch "Carina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch