Phép dịch "carjacking" thành Tiếng Việt
vụ cướp xe là bản dịch của "carjacking" thành Tiếng Việt.
carjacking
verb
noun
ngữ pháp
Present participle of carjack. [..]
-
vụ cướp xe
He was shot during a carjacking.
Anh ta bị bắn trong vụ cướp xe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carjacking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm