Phép dịch "caravel" thành Tiếng Việt

Caravel, caravel là các bản dịch hàng đầu của "caravel" thành Tiếng Việt.

caravel noun ngữ pháp

(nautical) A light, usually lateen-rigged sailing ship used by the Portuguese, as well as Spanish, for about 300 years, beginning in the fifteenth century, first for trade and later for voyages of exploration [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Caravel

    type of sailing ship

  • caravel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caravel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "caravel"

Thêm

Bản dịch "caravel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch