Phép dịch "carbarn" thành Tiếng Việt
chỗ để xe điện là bản dịch của "carbarn" thành Tiếng Việt.
carbarn
noun
ngữ pháp
A building housing a streetcar when it is not in use.
-
chỗ để xe điện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carbarn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm