Phép dịch "carapace" thành Tiếng Việt

mai, giáp, mu là các bản dịch hàng đầu của "carapace" thành Tiếng Việt.

carapace noun ngữ pháp

A hard protective covering of bone or chitin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mai

    Crabs have this complicated structure under their carapace

    Cua có một cấu trúc phức tạp dưới mai

  • giáp

  • mu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carapace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carapace"

Các cụm từ tương tự như "carapace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "carapace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch