Phép dịch "carat" thành Tiếng Việt

cara, kara, ca ra là các bản dịch hàng đầu của "carat" thành Tiếng Việt.

carat noun ngữ pháp

A unit of weight for precious stones and pearls, equivalent to 200 milligrams. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cara

    A 6-carat blue diamond worth $ 3 million.

    Viên kim cương lam 6 cara trị giá 3 triệu đô la.

  • kara

  • ca ra

    It will hold blue-white flawless diamonds between three and eight carats.

    Nó sẽ mang những hạt kim cương tuyệt đẹp không... 3 và 8 ca-ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cara
    • Kara
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "carat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch