Phép dịch "camisado" thành Tiếng Việt

số nhiều camisados là bản dịch của "camisado" thành Tiếng Việt.

camisado noun ngữ pháp

(archaic) A nocturnal ambush or surprising act of aggression. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số nhiều camisados

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " camisado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "camisado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch