Phép dịch "camp bed" thành Tiếng Việt
giường gấp, giường xếp là các bản dịch hàng đầu của "camp bed" thành Tiếng Việt.
camp bed
noun
ngữ pháp
A cot; a lightweight portable bed used by the military, campers etc. [..]
-
giường gấp
adjective -
giường xếp
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " camp bed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "camp bed"
Các cụm từ tương tự như "camp bed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghế bố · giường gấp · giường xếp · phản
Thêm ví dụ
Thêm