Phép dịch "cadger" thành Tiếng Việt
kẻ ăn bám, kẻ ăn chực, kẻ ăn mày là các bản dịch hàng đầu của "cadger" thành Tiếng Việt.
cadger
noun
ngữ pháp
(archaic) A hawker or peddler. [..]
-
kẻ ăn bám
-
kẻ ăn chực
-
kẻ ăn mày
-
kẻ ăn xin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cadger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm