Phép dịch "cadency" thành Tiếng Việt
chi thứ, ngành thứ là các bản dịch hàng đầu của "cadency" thành Tiếng Việt.
cadency
noun
ngữ pháp
Alternative form of [i]cadence[/i] [..]
-
chi thứ
-
ngành thứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cadency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm