Phép dịch "cadency" thành Tiếng Việt

chi thứ, ngành thứ là các bản dịch hàng đầu của "cadency" thành Tiếng Việt.

cadency noun ngữ pháp

Alternative form of [i]cadence[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chi thứ

  • ngành thứ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cadency" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kết · ngữ điệu · nhịp · nhịp bước chân đi · nhịp độ · phách · phách điệu · điệu
  • có nhịp điệu
Thêm

Bản dịch "cadency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch