Phép dịch "cadge" thành Tiếng Việt
xin xỏ là bản dịch của "cadge" thành Tiếng Việt.
cadge
verb
noun
ngữ pháp
(falconry) A circular frame on which cadgers carry hawks for sale. [..]
-
xin xỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cadge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm