Phép dịch "caducous" thành Tiếng Việt

chóng tàn, già cỗi, hư nát là các bản dịch hàng đầu của "caducous" thành Tiếng Việt.

caducous adjective ngữ pháp

(biology) Of a part of an organism, disappearing in the normal course of development. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chóng tàn

  • già cỗi

  • hư nát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không bền
    • suy nhược
    • sớm rụng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caducous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "caducous" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thời kỳ già cỗi · tính chóng tàn · tính hư nát · tính không bền · tính nhất thời
  • thời kỳ già cỗi · tính chóng tàn · tính hư nát · tính không bền · tính nhất thời
Thêm

Bản dịch "caducous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch