Phép dịch "Caddo" thành Tiếng Việt
người Cát-đô, caddo, số nhiều caddos là các bản dịch hàng đầu của "Caddo" thành Tiếng Việt.
Caddo
noun
proper
ngữ pháp
A member of one of the Caddo tribes. [..]
-
người Cát-đô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Caddo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
caddo
-
caddo
Isn't it the Caddo name for where all them canyons join under the Malapai?
Nè, đó có phải là tên Caddo để chỉ nơi tất cả mọi hẽm núi gặp nhau dười đỉnh Malapai không?
-
số nhiều caddos
Thêm ví dụ
Thêm