Phép dịch "bumf" thành Tiếng Việt

giấy chùi đít, giấy tờ, giấy vệ sinh là các bản dịch hàng đầu của "bumf" thành Tiếng Việt.

bumf noun ngữ pháp

(UK, obsolete) Toilet paper. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấy chùi đít

  • giấy tờ

  • giấy vệ sinh

    noun
  • tài liệu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bumf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bumf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch