Phép dịch "bumbling" thành Tiếng Việt

vụng về là bản dịch của "bumbling" thành Tiếng Việt.

bumbling noun adjective verb ngữ pháp

An act of bumbling, a mistake or error especially through clumsiness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vụng về

    when we move past this bumbling adolescence

    khi nào chúng ta qua được cái thời thiếu niên vụng về

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bumbling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bumbling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bumbling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch