Phép dịch "bump" thành Tiếng Việt
va, sự va mạnh, đụng mạnh là các bản dịch hàng đầu của "bump" thành Tiếng Việt.
bump
verb
noun
interjection
ngữ pháp
To knock against or run into with a jolt. [..]
-
va
verbYou can bump into me any day, Cisco.
Anh có thể va vào tôi bất cứ hôm nào, Cisco.
-
sự va mạnh
-
đụng mạnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đụng
- kêu
- dộng
- ẩy
- chỗ sưng
- lắc
- khiếu
- chọi
- bật mạnh lên
- bắn phá
- cho ra rìa
- chỗ sưng bướu
- chỗ sưng u lên
- cái bướu
- cú va mạnh
- cú đụng mạnh
- kêu như vạc
- lỗ hổng không khí
- năng lực
- nảy xuống
- sự đụng mạnh
- tiếng vạc kêu
- tài năng
- tống cổ ra
- vọt lên
- vứt xuống
- xóc nảy lên
- đánh đòn lưng tôm
- đâm sầm vào
- đâm vào
- đột nhiên
- kiếm
- kiếm thấy
- tìm thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bump " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bump
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bump" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bump trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
BUMP
interjection
Alternative form of [i]bump[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"BUMP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BUMP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bump"
Các cụm từ tương tự như "bump" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Fist bumb
-
bị va đập
-
Nổi da gà · nổi da gà
-
bươu
-
yên như phỗng
-
lỗ hổng không khí
-
đụng chạm
Thêm ví dụ
Thêm