Phép dịch "bumper" thành Tiếng Việt
cái hãm xung, cái cản, cái đỡ va là các bản dịch hàng đầu của "bumper" thành Tiếng Việt.
bumper
adjective
noun
ngữ pháp
(obsolete) A drinking vessel filled to the brim. [..]
-
cái hãm xung
You might notice the front bumper missing.
Cậu có thể quan tâm đến cái hãm xung bị mất phía trước.
-
cái cản
-
cái đỡ va
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cản
- cốc rượu đầy tràn
- người va mạnh
- rạp hát đóng kín
- vụ mùa bội thu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bumper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bumper
Bumper (rocket)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bumper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bumper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bumper"
Các cụm từ tương tự như "bumper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe điện đụng
-
được mùa
-
bumper-to-bumper · nối đuôi nhau · theo hàng dọc · thành ngữ bumper
Thêm ví dụ
Thêm