Phép dịch "bulletproof" thành Tiếng Việt

chống đạn là bản dịch của "bulletproof" thành Tiếng Việt.

bulletproof adjective verb ngữ pháp

(of a material) Capable of withstanding a direct shot by a bullet fired from a gun. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống đạn

    adjective

    A bulletproof vest is a better investment than a crib.

    Xem ra áo chống đạn hợp lý hơn cái giỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bulletproof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bulletproof" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Áo chống đạn · áo chống đạn · áo giáp chống đạn
Thêm

Bản dịch "bulletproof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch