Phép dịch "bullheaded" thành Tiếng Việt
thoi, nén, kim tuyến là các bản dịch hàng đầu của "bullheaded" thành Tiếng Việt.
bullheaded
adjective
ngữ pháp
unreasonably stubborn. [..]
-
thoi
-
nén
-
kim tuyến
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bullheaded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bullheaded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá bống biển · người bướng bỉnh · người cứng cổ
-
Cá mập đầu bò mào
-
Ameiurus nebulosus
-
Cá mập đầu bò ngựa vằn
Thêm ví dụ
Thêm