Phép dịch "bulletin" thành Tiếng Việt
thông cáo, thông báo, tập san là các bản dịch hàng đầu của "bulletin" thành Tiếng Việt.
bulletin
verb
noun
ngữ pháp
A short report, especially one released through official channels to be broadcast or publicized [..]
-
thông cáo
-
thông báo
So, we have washers and dryers, and... we have a bulletin board.
Vậy, ta có máy giặt và máy sấy, và... ta có 1 bảng thông báo.
-
tập san
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bảng
- kỷ yếu
- bản tin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bulletin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bulletin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lệnh truy nã · thông cáo truy tìm
-
bảng thông báo · bảng yết thị
-
bản tin · bản tin tức
-
bảng công báo · bảng thông báo
Thêm ví dụ
Thêm