Phép dịch "bullhead" thành Tiếng Việt
cá bống biển, người bướng bỉnh, người cứng cổ là các bản dịch hàng đầu của "bullhead" thành Tiếng Việt.
bullhead
noun
ngữ pháp
(North America) any of a variety of related species of generally dark-colored catfish in the family Ictaluridae. [..]
-
cá bống biển
-
người bướng bỉnh
-
người cứng cổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bullhead " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bullhead"
Các cụm từ tương tự như "bullhead" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá mập đầu bò mào
-
Ameiurus nebulosus
-
Cá mập đầu bò ngựa vằn
-
kim tuyến · nén · thoi
Thêm ví dụ
Thêm