Phép dịch "bullet-headed" thành Tiếng Việt
cứng cổ, ngang bướng, ngoan cố là các bản dịch hàng đầu của "bullet-headed" thành Tiếng Việt.
bullet-headed
adjective
having a small round head [..]
-
cứng cổ
-
ngang bướng
-
ngoan cố
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngu đần
- đầu tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bullet-headed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bullet-headed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người cứng cổ · người ngang bướng · người ngoan cố · người ngu đần · người đầu tròn
Thêm ví dụ
Thêm