Phép dịch "bullet" thành Tiếng Việt

đạn, viên đạn, hòn đạn là các bản dịch hàng đầu của "bullet" thành Tiếng Việt.

bullet verb noun ngữ pháp

A projectile, usually of metal, shot from a gun at high speed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đạn

    noun

    projectile

    The police will get you to find the bullets.

    Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.

  • viên đạn

    noun

    The police will get you to find the bullets.

    Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.

  • hòn đạn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạt đậu
    • Đạn
    • dấu đầu dòng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bullet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bullet"

Các cụm từ tương tự như "bullet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bullet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch