Phép dịch "brillance" thành Tiếng Việt

sự lỗi lạc, sự rực rỡ, sự sáng chói là các bản dịch hàng đầu của "brillance" thành Tiếng Việt.

brillance noun

brilliancy

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lỗi lạc

  • sự rực rỡ

  • sự sáng chói

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tài giỏi
    • tài hoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brillance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brillance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch