Phép dịch "brilliant" thành Tiếng Việt
sáng chói, rực rỡ, minh là các bản dịch hàng đầu của "brilliant" thành Tiếng Việt.
brilliant
adjective
noun
ngữ pháp
(of a colour) both light and saturated [..]
-
sáng chói
adjectiveHow can you all sit with that brilliant music?
Làm sao các người có thể ngồi đây với thứ âm nhạc sáng chói này?
-
rực rỡ
adjectiveAnd spectacular autumn transformed nature into brilliant shades of orange, yellow, and red.
Và mùa thu ngoạn mục chuyển đổi thiên nhiên thành màu cam, vàng và đỏ rực rỡ.
-
minh
adjective verb nounWhy did I fall for a brilliant man?
Sao em lại đi yêu một người thông minh vậy nhỉ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chói lòa
- huy hoàng
- lấp lánh
- oanh liệt
- rạng rỡ
- rất thông minh
- tuyệt vời
- tài năng
- tươi sáng
- chói loà
- hiển hách
- lỗi lạc
- tài giỏi
- quang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brilliant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brilliant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểu sức
Thêm ví dụ
Thêm