Phép dịch "brimfull" thành Tiếng Việt

ắp, như brimful là các bản dịch hàng đầu của "brimfull" thành Tiếng Việt.

brimfull adjective ngữ pháp

Obsolete spelling of brimful. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ắp

    adjective
  • như brimful

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brimfull " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brimfull" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch